bung búng

  1. qui a la bouche pleine
    • Miệng bung búng không nói được
      ayant la bouche pleine, on ne peut pas parler

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "bung búng"

bung búng
Thằng bé ăn ngon lành, hai má cứ bung búng.